Cách phát âm "the other side" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ðiˈʌðɝˈsaɪd/)

CEFR A2 Lược âm

the other side

/ðiˈʌðɝˈsaɪd/

RP: /ðiˈʌðəˈsaɪd/

Nghĩa: phía bên kia

Cái gì xảy ra trong cụm này

the→/ði/ trước nguyên âm

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ðiˈʌðɚˈsaɪd]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ðiˈʌðɚˈsaɪd]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ðiˈʌðɚˈsaɪd]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"The other side" = the → [ði] trước nguyên âm: [ðiˈʌðɚˈsaɪd].