Cách phát âm "plenty of room" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈplɛnɾiəˈrum/)

CEFR B1 Lược âm

plenty of room

/ˈplɛnɾiəˈrum/

RP: /ˈplentiəˈruːm/

Nghĩa: nhiều chỗ

Cái gì xảy ra trong cụm này

of→/ə/; GA flap trên plenty

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈplɛnɪəˈruːm]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈplɛnɪəˈruːm]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈplɛnɪəˈruːm]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Plenty of room" = t biến mất do nt+y, of → [ə]: [ˈplɛnɪəˈruːm].