Cách phát âm "none of your business" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈnʌnəˈvjɑrˈbɪznəs/)

CEFR A2 Lược âm

none of your business

/ˈnʌnəˈvjɑrˈbɪznəs/

RP: /ˈnʌnəˈvjɔːˈbɪznəs/

Nghĩa: không phải việc của bạn

Cái gì xảy ra trong cụm này

of→/əv/; your→/jɔr/

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈnʌnəvjɚˈbɪznəs]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈnʌnəvjɚˈbɪznəs]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈnʌnəvjɚˈbɪznəs]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"None of your business" = thành ngữ "không phải việc của bạn": [ˈnʌnəvjɚˈbɪznəs].