Cách phát âm "lots of time" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈlɑtsəˈtaɪm/)

CEFR A2 Lược âm

lots of time

/ˈlɑtsəˈtaɪm/

RP: /ˈlɒtsəˈtaɪm/

Nghĩa: nhiều thời gian

Cái gì xảy ra trong cụm này

of→/ə/ trước phụ âm

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈlɒtsəˈtaɪm]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈlɒtsəˈtaɪm]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈlɒtsəˈtaɪm]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Lots of time" = of → [ə] trước phụ âm: [ˈlɒtsəˈtaɪm].