Cách phát âm "lots of time" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈlɑtsəˈtaɪm/)

CEFR A2 Lược âm

lots of time

/ˈlɑtsəˈtaɪm/

RP: /ˈlɒtsəˈtaɪm/

Nghĩa: nhiều thời gian

Cái gì xảy ra trong cụm này

of→/ə/ trước phụ âm

Câu ví dụ