Cách phát âm "looked back" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈlʊkˈbæk/)

CEFR A2 Lược âm

looked back

/ˈlʊkˈbæk/

RP: /ˈlʊkˈbæk/

Nghĩa: nhìn lại

Cái gì xảy ra trong cụm này

bỏ t (k_b)

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈlʊkbæk]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈlʊkbæk]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈlʊkbæk]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Looked back" = t biến mất trong [kt+b]: [ˈlʊkbæk].