Cách phát âm "left turn" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈlɛfˈtɝn/)
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Nối âm
›
Lược âm
›
left turn
CEFR A2
Lược âm
left turn
/ˈlɛfˈtɝn/
RP: /ˈlefˈtɜːn/
Nghĩa: rẽ trái
Nghe (GA)
Nghe (RP)
Cái gì xảy ra trong cụm này
bỏ t (f_t)
Câu ví dụ
Make a
left turn
here.
Take the
left turn
ahead.
A
left turn
is coming up.
He made a
left turn
.
Cụm liên quan
next day
/ˈnɛksˌdeɪ/
must be
/ˈmʌsbi/
old man
/ˈoʊlˈmæn/
last night
/ˈlæsˈnaɪt/
best friend
/ˈbɛsˈfrɛnd/
kind of
/ˈkaɪndəv/