Cách phát âm "ladies and gentlemen" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈleɪdizənˈdʒɛnəlmən/)

CEFR B2 Lược âm

ladies and gentlemen

/ˈleɪdizənˈdʒɛnəlmən/

RP: /ˈleɪdizənˈdʒentəlmən/

Nghĩa: quý ông quý bà

Cái gì xảy ra trong cụm này

and→/ən/; GA flap trên gentle

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈleɪdizənˈdʒɛntlmən]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈleɪdizənˈdʒɛntlmən]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈleɪdizənˈdʒɛntlmən]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Ladies and gentlemen" = and → [ən]: [ˈleɪdizənˈdʒɛntlmən].