Cách phát âm "kept quiet" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈkɛpˈkwaɪət/)

CEFR A2 Lược âm

kept quiet

/ˈkɛpˈkwaɪət/

RP: /ˈkepˈkwaɪət/

Nghĩa: giữ im lặng

Cái gì xảy ra trong cụm này

bỏ t (p_k)

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈkɛpˈkwaɪət]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈkɛpˈkwaɪət]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈkɛpˈkwaɪət]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Kept quiet" = t biến mất trong [pt+kw]: [ˈkɛpˈkwaɪət].