Cách phát âm "kept quiet" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈkɛpˈkwaɪət/)

CEFR A2 Lược âm

kept quiet

/ˈkɛpˈkwaɪət/

RP: /ˈkepˈkwaɪət/

Nghĩa: giữ im lặng

Cái gì xảy ra trong cụm này

bỏ t (p_k)

Câu ví dụ