Cách phát âm "kept going" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈkɛpˈɡoʊɪŋ/)
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Nối âm
›
Lược âm
›
kept going
CEFR A2
Lược âm
kept going
/ˈkɛpˈɡoʊɪŋ/
RP: /ˈkepˈɡəʊɪŋ/
Nghĩa: tiếp tục đi
Nghe (GA)
Nghe (RP)
Cái gì xảy ra trong cụm này
bỏ t (p_ɡ)
Câu ví dụ
We
kept going
anyway.
They
kept going
all night.
She
kept going
despite it.
He
kept going
for hours.
Cụm liên quan
next day
/ˈnɛksˌdeɪ/
must be
/ˈmʌsbi/
old man
/ˈoʊlˈmæn/
last night
/ˈlæsˈnaɪt/
best friend
/ˈbɛsˈfrɛnd/
kind of
/ˈkaɪndəv/