Cách phát âm "hot dog" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈhɑˈdɑɡ/)
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Nối âm
›
Lược âm
›
hot dog
CEFR A2
Lược âm
hot dog
/ˈhɑˈdɑɡ/
RP: /ˈhɒˈdɒɡ/
Nghĩa: bánh mì kẹp xúc xích
Nghe (GA)
Nghe (RP)
Cái gì xảy ra trong cụm này
bỏ t (t_d)
Câu ví dụ
I'd like a
hot dog
.
He ate a
hot dog
.
A
hot dog
, please.
She grilled a
hot dog
.
Cụm liên quan
next day
/ˈnɛksˌdeɪ/
must be
/ˈmʌsbi/
old man
/ˈoʊlˈmæn/
last night
/ˈlæsˈnaɪt/
best friend
/ˈbɛsˈfrɛnd/
kind of
/ˈkaɪndəv/