Cách phát âm "hands and knees" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈhænzənˈniz/)

CEFR A2 Lược âm

hands and knees

/ˈhænzənˈniz/

RP: /ˈhænzənˈniːz/

Nghĩa: quỳ gối

Cái gì xảy ra trong cụm này

and→/ən/; k câm

Câu ví dụ