Cách phát âm "hand me that" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈhænmiˈðæt/)

CEFR A2 Lược âm

hand me that

/ˈhænmiˈðæt/

RP: /ˈhænmiˈðæt/

Nghĩa: đưa cho tôi cái đó

Cái gì xảy ra trong cụm này

bỏ d (n_m)

Câu ví dụ