Cách phát âm "hand me that" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈhænmiˈðæt/)

CEFR A2 Lược âm

hand me that

/ˈhænmiˈðæt/

RP: /ˈhænmiˈðæt/

Nghĩa: đưa cho tôi cái đó

Cái gì xảy ra trong cụm này

bỏ d (n_m)

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Phát âm mỗi từ đầy đủ như ba từ tách biệt với d cứng.

Lý do: Tiếng Việt giữ phụ âm rõ ràng và không có lược hệ thống.

Sửa: d của "hand" lược trước m của "me": [ˈhænˈmi ðæt]. Nói như một đơn vị nhịp điệu.

Người nói tiếng Thái

Lỗi: d rõ.

Lý do: Thái ngôn ngữ có thanh điệu.

Sửa: d lược: [ˈhænˈmi ðæt].

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: "Hando mi zatto" katakana.

Lý do: CV katakana.

Sửa: d lược: [ˈhænˈmi ðæt].

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Hand me that" là một mệnh lệnh 3 từ phổ biến cho thấy nhiều đặc điểm lưu loát tiếng Anh: (1) lược d ở biên giới cụm [nd + m], tạo ra [ˈhænˈmi ðæt]; (2) nén nhịp điệu của mệnh lệnh 3 từ vào 2-3 nhịp; (3) [ð] răng của "that" mà nhiều học viên gặp khó khăn.