Cách phát âm "hand me that" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈhænmiˈðæt/)
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Nối âm
›
Lược âm
›
hand me that
CEFR A2
Lược âm
hand me that
/ˈhænmiˈðæt/
RP: /ˈhænmiˈðæt/
Nghĩa: đưa cho tôi cái đó
Nghe (GA)
Nghe (RP)
Cái gì xảy ra trong cụm này
bỏ d (n_m)
Câu ví dụ
Please
hand me that
.
Can you
hand me that
?
hand me that
, please.
Could you
hand me that
?
Cụm liên quan
next day
/ˈnɛksˌdeɪ/
must be
/ˈmʌsbi/
old man
/ˈoʊlˈmæn/
last night
/ˈlæsˈnaɪt/
best friend
/ˈbɛsˈfrɛnd/
kind of
/ˈkaɪndəv/