Cách phát âm "first time" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈfɝsˈtaɪm/)

CEFR A2 Lược âm

first time

/ˈfɝsˈtaɪm/

RP: /ˈfɜːsˈtaɪm/

Nghĩa: lần đầu tiên

Cái gì xảy ra trong cụm này

bỏ t (s_t)

Câu ví dụ