Cách phát âm "first and foremost" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈfɝstənˈfɑrmoʊst/)

CEFR B2 Lược âm

first and foremost

/ˈfɝstənˈfɑrmoʊst/

RP: /ˈfɜːstənˈfɔːməʊst/

Nghĩa: trước hết

Cái gì xảy ra trong cụm này

and→/ən/ (bỏ d)

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈfɝsənˈfɔːrmoʊst]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈfɝsənˈfɔːrmoʊst]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈfɝsənˈfɔːrmoʊst]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"First and foremost" = t biến mất + and → [ən]: [ˈfɝsənˈfɔːrmoʊst].