Cách phát âm "cup of coffee" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈkʌpəˈkɑfi/)
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Nối âm
›
Lược âm
›
cup of coffee
CEFR A2
Lược âm
cup of coffee
/ˈkʌpəˈkɑfi/
RP: /ˈkʌpəˈkɒfi/
Nghĩa: tách cà phê
Nghe (GA)
Nghe (RP)
Cái gì xảy ra trong cụm này
of→/ə/ trước phụ âm
Câu ví dụ
I'd like a
cup of coffee
.
A
cup of coffee
, please.
She made a
cup of coffee
.
Want a
cup of coffee
?
Cụm liên quan
next day
/ˈnɛksˌdeɪ/
must be
/ˈmʌsbi/
old man
/ˈoʊlˈmæn/
last night
/ˈlæsˈnaɪt/
best friend
/ˈbɛsˈfrɛnd/
kind of
/ˈkaɪndəv/