Cách phát âm "blind spot" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈblaɪnˈspɑt/)

CEFR B2 Lược âm

blind spot

/ˈblaɪnˈspɑt/

RP: /ˈblaɪnˈspɒt/

Nghĩa: điểm mù

Cái gì xảy ra trong cụm này

bỏ d (n_s)

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈblaɪnˈspɒt]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈblaɪnˈspɒt]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈblaɪnˈspɒt]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Blind spot" = d biến mất trong [nd+s]: [ˈblaɪnˈspɒt].