Cách phát âm "a piece of cake" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /əˈpisəˈkeɪk/)

CEFR A2 Lược âm

a piece of cake

/əˈpisəˈkeɪk/

RP: /əˈpiːsəˈkeɪk/

Nghĩa: dễ như ăn kẹo

Cái gì xảy ra trong cụm này

of→/ə/ trước phụ âm

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Giữ "of" với [v] rõ và cho mỗi từ thanh điệu riêng.

Lý do: Tiếng Việt là ngôn ngữ có thanh điệu, không giảm từ chức năng.

Sửa: Trước phụ âm như [k] của "cake", "of" giảm xuống schwa trần [ə] không [v]: [əˈpisəˈkeɪk].

Người nói tiếng Thái

Lỗi: "of" đầy đủ.

Lý do: Thái ngôn ngữ có thanh điệu.

Sửa: [əˈpisəˈkeɪk].

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: "of" đầy đủ.

Lý do: Dạng cố định.

Sửa: [əˈpisəˈkeɪk].

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"A piece of cake" là một trong những thành ngữ tiếng Anh dễ nhận biết nhất, được sử dụng để mô tả điều gì đó dễ đến ngạc nhiên. Không giống "first of all", nơi "of" giữ [v] vì từ tiếp theo bắt đầu bằng nguyên âm, ở đây "of" được theo sau ngay lập tức bởi phụ âm [k] trong "cake", khiến [v] rơi hoàn toàn và giới từ co lại thành schwa trần [ə]. Kết quả [əˈpisəˈkeɪk] nghe gần như một từ đơn.