Cách phát âm "a piece of cake" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /əˈpisəˈkeɪk/)
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Nối âm
›
Lược âm
›
a piece of cake
CEFR A2
Lược âm
a piece of cake
/əˈpisəˈkeɪk/
RP: /əˈpiːsəˈkeɪk/
Nghĩa: dễ như ăn kẹo
Nghe (GA)
Nghe (RP)
Cái gì xảy ra trong cụm này
of→/ə/ trước phụ âm
Câu ví dụ
It's
a piece of cake
.
That test was
a piece of cake
.
Easy —
a piece of cake
.
Truly
a piece of cake
.
Cụm liên quan
next day
/ˈnɛksˌdeɪ/
must be
/ˈmʌsbi/
old man
/ˈoʊlˈmæn/
last night
/ˈlæsˈnaɪt/
best friend
/ˈbɛsˈfrɛnd/
kind of
/ˈkaɪndəv/