Người nói tiếng Việt
Lỗi: Giữ "of" với [v] rõ và cho mỗi từ thanh điệu riêng.
Lý do: Tiếng Việt là ngôn ngữ có thanh điệu, không giảm từ chức năng.
Sửa: Trước phụ âm như [k] của "cake", "of" giảm xuống schwa trần [ə] không [v]: [əˈpisəˈkeɪk].
a piece of cake
/əˈpisəˈkeɪk/
RP: /əˈpiːsəˈkeɪk/
Nghĩa: dễ như ăn kẹo
of→/ə/ trước phụ âm
Lỗi: Giữ "of" với [v] rõ và cho mỗi từ thanh điệu riêng.
Lý do: Tiếng Việt là ngôn ngữ có thanh điệu, không giảm từ chức năng.
Sửa: Trước phụ âm như [k] của "cake", "of" giảm xuống schwa trần [ə] không [v]: [əˈpisəˈkeɪk].
Lỗi: "of" đầy đủ.
Lý do: Thái ngôn ngữ có thanh điệu.
Sửa: [əˈpisəˈkeɪk].
Lỗi: "of" đầy đủ.
Lý do: Dạng cố định.
Sửa: [əˈpisəˈkeɪk].
"A piece of cake" là một trong những thành ngữ tiếng Anh dễ nhận biết nhất, được sử dụng để mô tả điều gì đó dễ đến ngạc nhiên. Không giống "first of all", nơi "of" giữ [v] vì từ tiếp theo bắt đầu bằng nguyên âm, ở đây "of" được theo sau ngay lập tức bởi phụ âm [k] trong "cake", khiến [v] rơi hoàn toàn và giới từ co lại thành schwa trần [ə]. Kết quả [əˈpisəˈkeɪk] nghe gần như một từ đơn.