Cách phát âm "a number of things" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /əˈnʌmbɝəˈθɪŋz/)

CEFR A2 Lược âm

a number of things

/əˈnʌmbɝəˈθɪŋz/

RP: /əˈnʌmbərəˈθɪŋz/

Nghĩa: nhiều thứ

Cái gì xảy ra trong cụm này

of→/ə/; RP linking r

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [əˈnʌmbərəˈθɪŋz]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [əˈnʌmbərəˈθɪŋz]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [əˈnʌmbərəˈθɪŋz]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"A number of things" = of-giảm + [θ]: [əˈnʌmbərəˈθɪŋz].