Cách phát âm "a matter of time" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /əˈmæɾɝəˈtaɪm/)

CEFR A2 Lược âm

a matter of time

/əˈmæɾɝəˈtaɪm/

RP: /əˈmætərəˈtaɪm/

Nghĩa: chuyện thời gian

Cái gì xảy ra trong cụm này

of→/ə/; GA flap trên matter

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [əˈmæɾərəˈtaɪm]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [əˈmæɾərəˈtaɪm]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [əˈmæɾərəˈtaɪm]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"A matter of time" = thành ngữ "vấn đề thời gian": [əˈmæɾərəˈtaɪm].