Từ tiếng Anh phổ biến có âm "th vô thanh (think)" (IPA θ)

θ

Từ tiếng Anh phổ biến chứa âm này

th vô thanh (think)

Danh sách các từ tiếng Anh phổ biến nhất chứa âm vị này, sắp xếp theo cấp độ người học (bắt đầu từ A1). Hiển thị cả GA và RP khi khác nhau. Nhấn Nghe để phát âm thanh.

Từ GA RP Cấp độ Nghe
anything /ˈɛniˌθɪŋ/ /ˈeniˌθɪŋ/ A1
bath /bæθ/ /bɑːθ/ A1
bathroom /ˈbæθˌrum/ /ˈbɑːθˌruːm/ A1
birth /bɝθ/ /bɜːθ/ A1
birthday /ˈbɝθˌdeɪ/ /ˈbɜːθˌdeɪ/ A1
both /boʊθ/ /bəʊθ/ A1
cloth /klɑθ/ /klɒθ/ A1
everything /ˈɛvriˌθɪŋ/ /ˈevriˌθɪŋ/ A1
health /hɛlθ/ /helθ/ A1
healthy /ˈhɛlθi/ /ˈhelθi/ A1
month /mʌnθ/ A1
mouth /maʊθ/ A1
nothing /ˈnʌθɪŋ/ A1
smith /smɪθ/ A1
something /ˈsʌmθɪŋ/ A1
teeth /tiθ/ /tiːθ/ A1
thank /θæŋk/ A1
thanks /θæŋks/ A1
thick /θɪk/ A1
thin /θɪn/ A1

Quay lại trang âm th vô thanh (think)