ʊ
Từ tiếng Anh phổ biến chứa âm này
u ngắn (book)
Danh sách các từ tiếng Anh phổ biến nhất chứa âm vị này, sắp xếp theo cấp độ người học (bắt đầu từ A1). Hiển thị cả GA và RP khi khác nhau. Nhấn Nghe để phát âm thanh.
| Từ | GA | RP | Cấp độ | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| book | /bʊk/ | — | A1 | |
| bookstore | /ˈbʊkˌstɑr/ | /ˈbʊkˌstɔː/ | A1 | |
| cook | /kʊk/ | — | A1 | |
| cookie | /ˈkʊki/ | — | A1 | |
| could | /kʊd/ | — | A1 | |
| could've | /ˈkʊdəv/ | — | A1 | |
| couldn't | /ˈkʊdn̩t/ | — | A1 | |
| football | /ˈfʊtˌbɑl/ | /ˈfʊtˌbɔːl/ | A1 | |
| full | /fʊl/ | — | A1 | |
| good | /ɡʊd/ | — | A1 | |
| look | /lʊk/ | — | A1 | |
| notebook | /ˈnoʊtˌbʊk/ | /ˈnəʊtbʊk/ | A1 | |
| poor | /pʊr/ | /pʊə/ | A1 | |
| push | /pʊʃ/ | — | A1 | |
| put | /pʊt/ | — | A1 | |
| should | /ʃʊd/ | — | A1 | |
| should've | /ˈʃʊdəv/ | — | A1 | |
| shouldn't | /ˈʃʊdn̩t/ | — | A1 | |
| stood | /stʊd/ | — | A1 | |
| sugar | /ˈʃʊɡɚ/ | /ˈʃʊɡə/ | A1 |