Từ tiếng Anh phổ biến có âm "schwa" (IPA ə)

ə

Từ tiếng Anh phổ biến chứa âm này

schwa

Danh sách các từ tiếng Anh phổ biến nhất chứa âm vị này, sắp xếp theo cấp độ người học (bắt đầu từ A1). Hiển thị cả GA và RP khi khác nhau. Nhấn Nghe để phát âm thanh.

Từ GA RP Cấp độ Nghe
a /ə/ A1
about /əˈbaʊt/ A1
above /əˈbʌv/ A1
action /ˈækʃən/ A1
activity /ækˈtɪvəɾi/ /ækˈtɪvəti/ A1
actor /ˈæktɚ/ /ˈæktə/ A1
afraid /əˈfreɪd/ A1
after /ˈæftɚ/ /ˈɑːftə/ A1
afternoon /ˌæftɚˈnun/ /ˌɑːftəˈnuːn/ A1
again /əˈɡɛn/ /əˈɡen/ A1
ago /əˈɡoʊ/ /əˈɡəʊ/ A1
agree /əˈɡri/ /əˈɡriː/ A1
airport /ˈɛrˌpɑrt/ /ˈeəˌpɔːt/ A1
album /ˈælbəm/ A1
alone /əˈloʊn/ /əˈləʊn/ A1
along /əˈlɑŋ/ /əˈlɒŋ/ A1
and /ənd/ A1
animal /ˈænəməl/ A1
another /əˈnʌðɚ/ /əˈnʌðə/ A1
answer /ˈænsɚ/ /ˈɑːnsə/ A1

Quay lại trang âm schwa