Từ tiếng Anh phổ biến có âm "oy (boy)" (IPA ɔɪ)

ɔɪ

Từ tiếng Anh phổ biến chứa âm này

oy (boy)

Danh sách các từ tiếng Anh phổ biến nhất chứa âm vị này, sắp xếp theo cấp độ người học (bắt đầu từ A1). Hiển thị cả GA và RP khi khác nhau. Nhấn Nghe để phát âm thanh.

Từ GA RP Cấp độ Nghe
boy /bɔɪ/ A1
boyfriend /ˈbɔɪˌfrɛnd/ /ˈbɔɪˌfrend/ A1
enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ A1
join /dʒɔɪn/ A1
noise /nɔɪz/ A1
point /pɔɪnt/ A1
toilet /ˈtɔɪlɪt/ A1
toy /tɔɪ/ A1
annoy /əˈnɔɪ/ A2
annoying /əˈnɔɪɪŋ/ A2
appointment /əˈpɔɪntmənt/ A2
avoid /əˈvɔɪd/ A2
boil /bɔɪl/ A2
boiled /bɔɪld/ A2
choice /tʃɔɪs/ A2
coin /kɔɪn/ A2
destroy /dɪˈstrɔɪ/ A2
disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ A2
disappointing /ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/ A2
drawing /ˈdrɑɪŋ/ /ˈdrɔːɪŋ/ A2

Quay lại trang âm oy (boy)