aʊ
Từ tiếng Anh phổ biến chứa âm này
ow (now)
Danh sách các từ tiếng Anh phổ biến nhất chứa âm vị này, sắp xếp theo cấp độ người học (bắt đầu từ A1). Hiển thị cả GA và RP khi khác nhau. Nhấn Nghe để phát âm thanh.
| Từ | GA | RP | Cấp độ | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| about | /əˈbaʊt/ | — | A1 | |
| around | /əˈraʊnd/ | — | A1 | |
| brown | /braʊn/ | — | A1 | |
| cloud | /klaʊd/ | — | A1 | |
| cloudy | /ˈklaʊdi/ | — | A1 | |
| couch | /kaʊtʃ/ | — | A1 | |
| cow | /kaʊ/ | — | A1 | |
| down | /daʊn/ | — | A1 | |
| flower | /ˈflaʊɚ/ | /ˈflaʊə/ | A1 | |
| ground | /ɡraʊnd/ | — | A1 | |
| hometown | /ˈhoʊmˌtaʊn/ | /ˈhəʊmˌtaʊn/ | A1 | |
| hour | /aʊɚ/ | /ˈaʊə/ | A1 | |
| house | /haʊs/ | — | A1 | |
| how | /haʊ/ | — | A1 | |
| mountain | /ˈmaʊnʔn̩/ | /ˈmaʊntɪn/ | A1 | |
| mouse | /maʊs/ | — | A1 | |
| mouth | /maʊθ/ | — | A1 | |
| now | /naʊ/ | — | A1 | |
| our | /ˈaʊɚ/ | /ˈaʊə/ | A1 | |
| ours | /ˈaʊɚz/ | /ˈaʊəz/ | A1 |