Từ tiếng Anh phổ biến có âm "ng (sing)" (IPA ŋ)

ŋ

Từ tiếng Anh phổ biến chứa âm này

ng (sing)

Danh sách các từ tiếng Anh phổ biến nhất chứa âm vị này, sắp xếp theo cấp độ người học (bắt đầu từ A1). Hiển thị cả GA và RP khi khác nhau. Nhấn Nghe để phát âm thanh.

Từ GA RP Cấp độ Nghe
along /əˈlɑŋ/ /əˈlɒŋ/ A1
angry /ˈæŋɡri/ A1
anything /ˈɛniˌθɪŋ/ /ˈeniˌθɪŋ/ A1
bank /bæŋk/ A1
blank /blæŋk/ A1
boring /ˈbɑrɪŋ/ /ˈbɔːrɪŋ/ A1
bring /brɪŋ/ A1
building /ˈbɪldɪŋ/ A1
dancing /ˈdænsɪŋ/ /ˈdɑːnsɪŋ/ A1
doing /ˈduɪŋ/ /ˈduːɪŋ/ A1
drank /dræŋk/ A1
drink /drɪŋk/ A1
drunk /drʌŋk/ A1
evening /ˈivnɪŋ/ /ˈiːvnɪŋ/ A1
everything /ˈɛvriˌθɪŋ/ /ˈevriˌθɪŋ/ A1
exciting /ɪkˈsaɪɾɪŋ/ /ɪkˈsaɪtɪŋ/ A1
feeling /ˈfilɪŋ/ /ˈfiːlɪŋ/ A1
fishing /ˈfɪʃɪŋ/ A1
following /ˈfɑloʊɪŋ/ /ˈfɒləʊɪŋ/ A1
hungry /ˈhʌŋɡri/ A1

Quay lại trang âm ng (sing)