Từ tiếng Anh phổ biến có âm "n" (IPA n)

n

Từ tiếng Anh phổ biến chứa âm này

n

Danh sách các từ tiếng Anh phổ biến nhất chứa âm vị này, sắp xếp theo cấp độ người học (bắt đầu từ A1). Hiển thị cả GA và RP khi khác nhau. Nhấn Nghe để phát âm thanh.

Từ GA RP Cấp độ Nghe
action /ˈækʃən/ A1
afternoon /ˌæftɚˈnun/ /ˌɑːftəˈnuːn/ A1
again /əˈɡɛn/ /əˈɡen/ A1
alone /əˈloʊn/ /əˈləʊn/ A1
an /æn/ A1
and /ənd/ A1
animal /ˈænəməl/ A1
another /əˈnʌðɚ/ /əˈnʌðə/ A1
answer /ˈænsɚ/ /ˈɑːnsə/ A1
any /ˈɛni/ /ˈeni/ A1
anybody /ˈɛniˌbɑɾi/ /ˈenibədi/ A1
anyone /ˈɛniˌwʌn/ /ˈeniˌwʌn/ A1
anything /ˈɛniˌθɪŋ/ /ˈeniˌθɪŋ/ A1
apron /ˈeɪprən/ A1
aren't /ɑrnt/ /ɑːnt/ A1
around /əˈraʊnd/ A1
aunt /ænt/ /ɑːnt/ A1
banana /bəˈnænə/ /bəˈnɑːnə/ A1
band /bænd/ A1
bean /bin/ /biːn/ A1

Quay lại trang âm n