aɪ
Từ tiếng Anh phổ biến chứa âm này
eye (my)
Danh sách các từ tiếng Anh phổ biến nhất chứa âm vị này, sắp xếp theo cấp độ người học (bắt đầu từ A1). Hiển thị cả GA và RP khi khác nhau. Nhấn Nghe để phát âm thanh.
| Từ | GA | RP | Cấp độ | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| arrive | /əˈraɪv/ | — | A1 | |
| behind | /bɪˈhaɪnd/ | — | A1 | |
| beside | /bɪˈsaɪd/ | — | A1 | |
| bicycle | /ˈbaɪsɪkl̩/ | — | A1 | |
| bike | /baɪk/ | — | A1 | |
| bright | /braɪt/ | — | A1 | |
| butterfly | /ˈbʌɾɚˌflaɪ/ | /ˈbʌtəˌflaɪ/ | A1 | |
| buy | /baɪ/ | — | A1 | |
| by | /baɪ/ | — | A1 | |
| bye | /baɪ/ | — | A1 | |
| child | /tʃaɪld/ | — | A1 | |
| climb | /klaɪm/ | — | A1 | |
| cry | /kraɪ/ | — | A1 | |
| describe | /dɪˈskraɪb/ | — | A1 | |
| design | /dɪˈzaɪn/ | — | A1 | |
| drive | /draɪv/ | — | A1 | |
| driver | /ˈdraɪvɚ/ | /ˈdraɪvə/ | A1 | |
| dry | /draɪ/ | — | A1 | |
| excited | /ɪkˈsaɪɾɪd/ | /ɪkˈsaɪtɪd/ | A1 | |
| exciting | /ɪkˈsaɪɾɪŋ/ | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | A1 |