Cách phát âm "when you" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈwɛɲu/)

CEFR A2 Đồng hóa

when you

/ˈwɛɲu/

RP: /ˈweɲu/

Nghĩa: khi bạn

Cái gì xảy ra trong cụm này

n+y→/ɲ/

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈwɛnjə]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈwɛnjə]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈwɛnjə]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"When you" = n của when nối với y của "you": [ˈwɛnjə].