Cách phát âm "that boy" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈðæbˈbɔɪ/)

CEFR A2 Đồng hóa

that boy

/ˈðæbˈbɔɪ/

RP: /ˈðæbˈbɔɪ/

Nghĩa: cậu bé đó

Cái gì xảy ra trong cụm này

t→/b/ trước b

Câu ví dụ