Cách phát âm "that boy" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈðæbˈbɔɪ/)

CEFR A2 Đồng hóa

that boy

/ˈðæbˈbɔɪ/

RP: /ˈðæbˈbɔɪ/

Nghĩa: cậu bé đó

Cái gì xảy ra trong cụm này

t→/b/ trước b

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈðæbˈbɔɪ]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈðæbˈbɔɪ]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈðæbˈbɔɪ]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"That boy" là điều chỉnh t → không giải phóng: [ˈðæbˈbɔɪ] hoặc [ˈðæt̚ˈbɔɪ].