Cách phát âm "ten past nine" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈtɛmˈpæsˈnaɪn/)

CEFR A2 Đồng hóa

ten past nine

/ˈtɛmˈpæsˈnaɪn/

RP: /ˈtemˈpɑːsˈnaɪn/

Nghĩa: chín giờ mười phút

Cái gì xảy ra trong cụm này

n→/m/ trước p; bỏ t trong past

Câu ví dụ