Cách phát âm "ten past nine" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈtɛmˈpæsˈnaɪn/)

CEFR A2 Đồng hóa

ten past nine

/ˈtɛmˈpæsˈnaɪn/

RP: /ˈtemˈpɑːsˈnaɪn/

Nghĩa: chín giờ mười phút

Cái gì xảy ra trong cụm này

n→/m/ trước p; bỏ t trong past

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈtɛmˈpæsˈnaɪn]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈtɛmˈpæsˈnaɪn]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈtɛmˈpæsˈnaɪn]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Ten past nine" = combo: n → m + t biến mất: [ˈtɛmˈpæsˈnaɪn].