Cách phát âm "ten men" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈtɛmˈmɛn/)

CEFR A2 Đồng hóa

ten men

/ˈtɛmˈmɛn/

RP: /ˈtemˈmen/

Nghĩa: mười người đàn ông

Cái gì xảy ra trong cụm này

n→/m/ trước m

Câu ví dụ