Cách phát âm "ten men" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈtɛmˈmɛn/)

CEFR A2 Đồng hóa

ten men

/ˈtɛmˈmɛn/

RP: /ˈtemˈmen/

Nghĩa: mười người đàn ông

Cái gì xảy ra trong cụm này

n→/m/ trước m

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈtɛmˈmɛn]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈtɛmˈmɛn]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈtɛmˈmɛn]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Ten men" = n → m trước m: [ˈtɛmˈmɛn]. [ˈtɛmˈmɛn]