Cách phát âm "ten men" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈtɛmˈmɛn/)
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Nối âm
›
Đồng hóa
›
ten men
CEFR A2
Đồng hóa
ten men
/ˈtɛmˈmɛn/
RP: /ˈtemˈmen/
Nghĩa: mười người đàn ông
Nghe (GA)
Nghe (RP)
Cái gì xảy ra trong cụm này
n→/m/ trước m
Câu ví dụ
We hired
ten men
.
ten men
were waiting.
There were
ten men
.
I counted
ten men
.
Cụm liên quan
did you
/ˈdɪdʒu/
would you
/ˈwʊdʒu/
could you
/ˈkʊdʒu/
don't you
/ˈdoʊntʃu/
won't you
/ˈwoʊntʃu/
got you
/ˈɡɑtʃu/