Cách phát âm "ten cups" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈtɛŋˈkʌps/)
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Nối âm
›
Đồng hóa
›
ten cups
CEFR A2
Đồng hóa
ten cups
/ˈtɛŋˈkʌps/
RP: /ˈteŋˈkʌps/
Nghĩa: mười cái cốc
Nghe (GA)
Nghe (RP)
Cái gì xảy ra trong cụm này
n→/ŋ/ trước k
Câu ví dụ
We need
ten cups
.
There are
ten cups
.
Buy
ten cups
.
I counted
ten cups
.
Cụm liên quan
did you
/ˈdɪdʒu/
would you
/ˈwʊdʒu/
could you
/ˈkʊdʒu/
don't you
/ˈdoʊntʃu/
won't you
/ˈwoʊntʃu/
got you
/ˈɡɑtʃu/