Cách phát âm "ten cups" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈtɛŋˈkʌps/)

CEFR A2 Đồng hóa

ten cups

/ˈtɛŋˈkʌps/

RP: /ˈteŋˈkʌps/

Nghĩa: mười cái cốc

Cái gì xảy ra trong cụm này

n→/ŋ/ trước k

Câu ví dụ