Cách phát âm "ten cups" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈtɛŋˈkʌps/)

CEFR A2 Đồng hóa

ten cups

/ˈtɛŋˈkʌps/

RP: /ˈteŋˈkʌps/

Nghĩa: mười cái cốc

Cái gì xảy ra trong cụm này

n→/ŋ/ trước k

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈtɛŋˈkʌps]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈtɛŋˈkʌps]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈtɛŋˈkʌps]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Ten cups" là đồng hóa vị trí n → ŋ: [ˈtɛŋˈkʌps].