Cách phát âm "one more" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈwʌmˈmɑr/)

CEFR A2 Đồng hóa

one more

/ˈwʌmˈmɑr/

RP: /ˈwʌmˈmɔː/

Nghĩa: thêm một

Cái gì xảy ra trong cụm này

n→/m/ trước m

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈwʌnˈmɔːr]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈwʌnˈmɔːr]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈwʌnˈmɔːr]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"One more" = n đồng hóa với m → [m]: [ˈwʌmˈmɔːr].