Cách phát âm "not yet" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈnɑˈtʃɛt/)

CEFR A2 Đồng hóa

not yet

/ˈnɑˈtʃɛt/

RP: /ˈnɒˈtʃet/

Nghĩa: chưa

Cái gì xảy ra trong cụm này

t+yet→/tʃ/

Câu ví dụ