Cách phát âm "not yet" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈnɑˈtʃɛt/)

CEFR A2 Đồng hóa

not yet

/ˈnɑˈtʃɛt/

RP: /ˈnɒˈtʃet/

Nghĩa: chưa

Cái gì xảy ra trong cụm này

t+yet→/tʃ/

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈnɒˈjɛt]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈnɒˈjɛt]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈnɒˈjɛt]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Not yet" = t thành glottal stop trước y: [ˈnɒˈjɛt].