Cách phát âm "in case" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈɪŋˈkeɪs/)

CEFR A2 Đồng hóa

in case

/ˈɪŋˈkeɪs/

RP: /ˈɪŋˈkeɪs/

Nghĩa: trong trường hợp

Cái gì xảy ra trong cụm này

n→/ŋ/ trước k (đồng hóa vị trí)

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈɪŋˈkeɪs]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈɪŋˈkeɪs]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈɪŋˈkeɪs]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"In case" = n → ŋ trước k: [ˈɪŋˈkeɪs]. [ˈɪŋˈkeɪs]