Cách phát âm "in case" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈɪŋˈkeɪs/)

CEFR A2 Đồng hóa

in case

/ˈɪŋˈkeɪs/

RP: /ˈɪŋˈkeɪs/

Nghĩa: trong trường hợp

Cái gì xảy ra trong cụm này

n→/ŋ/ trước k (đồng hóa vị trí)

Câu ví dụ