Cách phát âm "hot potato" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈhɑpːəˈteɪɾoʊ/)

CEFR A2 Đồng hóa

hot potato

/ˈhɑpːəˈteɪɾoʊ/

RP: /ˈhɒpːəˈteɪtəʊ/

Nghĩa: khoai tây nóng

Cái gì xảy ra trong cụm này

t→/p/ trước p

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈhɑːɾpəˈteɪɾoʊ]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈhɑːɾpəˈteɪɾoʊ]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈhɑːɾpəˈteɪɾoʊ]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Hot potato" là flap của t giữa nguyên âm: [ˈhɑːɾpəˈteɪɾoʊ]. Thành ngữ về vấn đề khó xử.