Cách phát âm "hot potato" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈhɑpːəˈteɪɾoʊ/)
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Nối âm
›
Đồng hóa
›
hot potato
CEFR A2
Đồng hóa
hot potato
/ˈhɑpːəˈteɪɾoʊ/
RP: /ˈhɒpːəˈteɪtəʊ/
Nghĩa: khoai tây nóng
Nghe (GA)
Nghe (RP)
Cái gì xảy ra trong cụm này
t→/p/ trước p
Câu ví dụ
It's a
hot potato
.
That topic is a
hot potato
.
A real
hot potato
!
He dropped the
hot potato
.
Cụm liên quan
did you
/ˈdɪdʒu/
would you
/ˈwʊdʒu/
could you
/ˈkʊdʒu/
don't you
/ˈdoʊntʃu/
won't you
/ˈwoʊntʃu/
got you
/ˈɡɑtʃu/