Cách phát âm "haven't you" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈhævəntʃu/)

CEFR A2 Đồng hóa

haven't you

/ˈhævəntʃu/

RP: /ˈhævəntʃu/

Nghĩa: bạn chưa?

Cái gì xảy ra trong cụm này

t+y→/tʃ/

Câu ví dụ