Cách phát âm "haven't you" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈhævəntʃu/)

CEFR A2 Đồng hóa

haven't you

/ˈhævəntʃu/

RP: /ˈhævəntʃu/

Nghĩa: bạn chưa?

Cái gì xảy ra trong cụm này

t+y→/tʃ/

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈhævəntʃə]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈhævəntʃə]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈhævəntʃə]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Haven't you" = nt+y hòa hợp: [ˈhævəntʃə].