Cách phát âm "good cook" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈɡʊɡˈkʊk/)
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Nối âm
›
Đồng hóa
›
good cook
CEFR A2
Đồng hóa
good cook
/ˈɡʊɡˈkʊk/
RP: /ˈɡʊɡˈkʊk/
Nghĩa: đầu bếp giỏi
Nghe (GA)
Nghe (RP)
Cái gì xảy ra trong cụm này
d→/ɡ/ trước k
Câu ví dụ
She's a
good cook
.
What a
good cook
!
He's a
good cook
.
Such a
good cook
.
Cụm liên quan
did you
/ˈdɪdʒu/
would you
/ˈwʊdʒu/
could you
/ˈkʊdʒu/
don't you
/ˈdoʊntʃu/
won't you
/ˈwoʊntʃu/
got you
/ˈɡɑtʃu/