Cách phát âm "brown bag" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈbraʊmˈbæɡ/)
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Nối âm
›
Đồng hóa
›
brown bag
CEFR A2
Đồng hóa
brown bag
/ˈbraʊmˈbæɡ/
RP: /ˈbraʊmˈbæɡ/
Nghĩa: túi nâu
Nghe (GA)
Nghe (RP)
Cái gì xảy ra trong cụm này
n→/m/ trước b
Câu ví dụ
She carried a
brown bag
.
Pack a
brown bag
.
The
brown bag
tore.
Here's a
brown bag
.
Cụm liên quan
did you
/ˈdɪdʒu/
would you
/ˈwʊdʒu/
could you
/ˈkʊdʒu/
don't you
/ˈdoʊntʃu/
won't you
/ˈwoʊntʃu/
got you
/ˈɡɑtʃu/