Cách phát âm "brown bag" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈbraʊmˈbæɡ/)

CEFR A2 Đồng hóa

brown bag

/ˈbraʊmˈbæɡ/

RP: /ˈbraʊmˈbæɡ/

Nghĩa: túi nâu

Cái gì xảy ra trong cụm này

n→/m/ trước b

Câu ví dụ