CEFR A2
Đồng hóa
behind you
/bɪˈhaɪndʒu/
RP: /bɪˈhaɪndʒu/
Nghĩa: phía sau bạn
Cái gì xảy ra trong cụm này
d+y→/dʒ/
Câu ví dụ
- He's right behind you.
- Look behind you!
- The door is behind you.
- Someone is behind you.
Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ
Người nói tiếng Việt
Lỗi: Phát âm tách rời.
Lý do: Thói quen tiếng mẹ đẻ
Sửa: [bɪˈhaɪndʒə].
Người nói tiếng Thái
Lỗi: Tách tương tự.
Lý do: Rõ ràng.
Sửa: [bɪˈhaɪndʒə]
Người nói tiếng Nhật
Lỗi: Tách tương tự.
Lý do: Rõ ràng.
Sửa: [bɪˈhaɪndʒə]
Các mẫu câu tương tự
- beyond you — ndʒ cluster: [bɪˈjɒndʒə].
- around you — ndʒ cluster: [əˈraʊndʒə].
- had you — d+y → [dʒ]: [ˈhædʒə].
Câu luyện tập
- Look behind you! (cảnh báo)
- Someone is behind you. (kể lại)
- I'm right behind you. (hội thoại)
- Behind you is the door. (kể lại)
- He came up behind you quietly. (kể lại)
Ghi chú
"Behind you" hòa nhập thành [bɪˈhaɪndʒə] qua sự hòa nhập d+y hữu thanh tương tự như "had you", "would you", mở rộng với n đứng trước.